베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tư vấn viên" (1)
tư vấn viên
영어
명사consultant
Anh Nam là tư vấn viên tài chính.
Nam is a financial consultant.
관련 단어 "tư vấn viên" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tư vấn viên" (1)
Anh Nam là tư vấn viên tài chính.
Nam is a financial consultant.
